Additional Info

  • Model: Michelin Energy XM2
  • Thông tin: Lốp MICHELIN Energy XM2 bền hơn 20% và an toàn tối đa.

Kích cỡ và giá:

 Đường kính mâm xe

 Kích cỡ lốp xe

 Chỉ số tải trọng

 Chỉ số tốc độ

Giá (VNĐ)

13

155/65R13

73

T

 1.080.000

155/70R13

75

T

1.094.000

155/80R13

79

T

1.103.000 

165/65R13

77

T

1.111.000

175/70R13

82

T

1.301.000

14

175/65R14

86

H

1.448.000 
185/60R14

 

82

H 1.597.000

185/65R14

86 H 1.529.000

195/60R14

86 H 1.825.000

195/65R14

89 H 1.653.000

195/70R14

91 H 1.587.000

15

175/70R14

88

H

1.745.000

185/60R14

84 H 1.726.000

185/65R14

88 H 1.745.000

195/60R15

88 V 1.800.000

195/65R15

91 V 1.761.000

205/60R15

91 V 1.955.000

205/65R15

99 V 2.013.000

215/65R15

96 H 2.146.000

16

215/60R16

95

H

 2.606.000

* LƯU Ý: Già trên là giá tham khảo. Giá thức tế có thể thay đổi so với mức giá tham khảo. Vui long liên hệ Ân Điển để được tư vấn hổ trợ tốt hơn

Sản phẩm khác